1 Chronicles 1:10 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Cúc sinh Nim-rốt; người khởi đầu làm anh hùng trên mặt đất.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Cút là cha của Nim-rốt; ông ấy là anh hùng đầu tiên trên mặt đất.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ông Cút sinh ra ông Nim-rốt là người anh hùng đầu tiên trên mặt đất.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Cúc sinh Nim-rốt;người trở thành dũng sĩ đầu tiên trên đất.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Cút sinh Nim-rốt, người anh hùng đầu tiên trên mặt đất.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Một con trai khác của Cút là vị anh hùng nổi danh Nim-rốt.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Cút sinh Nim-rốt là tay dũng sĩ trên đất.