1 Chronicles 12:13 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Giê-rê-mi thứ mười, Mác-ba-nai thứ mười một,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Giê-rê-mi thứ mười, Mách-ban-nai thứ mười một.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
thứ tám là Giô-kha-nan, thứ chín là En-da-bát,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Giê-rê-mi-a thứ mười, Mác-ba-nai thứ mười một.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
thứ mười là Giê-rê-mi, thứ mười một là Mác-ba-nai.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Giê-rê-mi, thứ mười. Mác-ba-nai, thứ mười một.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Giê-rê-mi thứ mười, và Mác-ban-nai thứ mười một trong hàng chỉ huy.