1 Chronicles 12:14 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
chúng đều là con cháu của Gát, và làm quan cai cơ binh; kẻ nhỏ cai một trăm người, kẻ lớn cai một ngàn người.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Những người Gát này là các sĩ quan chỉ huy quân đội. Người kém nhất có thể chỉ huy một trăm quân; người giỏi nhất có thể điều động một ngàn quân.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
thứ mười là Giếc-mơ-gia-hu, thứ mười một là Mác-ban-nai.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Những người này là con cháu Gát, là tướng trong quân đội; người nhỏ nhất mạnh bằng trăm người, người lớn nhất bằng cả ngàn người.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Họ đều là con cháu của Gát, và làm chỉ huy trưởng quân đội; cấp thấp nhất chỉ huy một trăm quân, cấp cao nhất chỉ huy một nghìn quân.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Đó là mười một tướng chỉ huy trong quân đội đến từ Gát. Những người cấp dưới chỉ huy hàng trăm, người cấp trên chỉ huy hàng nghìn!
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Đó là các viên chỉ huy trong quân đội Gát. Người cấp thấp nhất trong số đó chỉ huy một trăm chiến sĩ, còn cấp cao nhất chỉ huy một ngàn chiến sĩ.