1 Chronicles 26:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ê-lam thứ năm, Giô-ha-nan thứ sáu, và Ê-li-ô-ê-nai thứ bảy.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ê-lam thứ năm, Giê-hô-ha-nan thứ sáu, Ê-li-ê-hô-ê-nai thứ bảy.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ê-lam thứ năm, Giơ-hô-kha-nan thứ sáu, En-giơ-hô-ê-nai thứ bảy.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ê-lam thứ năm,Giô-ha-nan thứ sáu,và Ê-li-ô-ê-nai thứ bảy.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
con thứ năm là Ê-lam, con thứ sáu là Giô-ha-nan, và con thứ bảy là Ê-li-ô-ê-nai.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ê-lam (thứ năm), Giô-ha-nan (thứ sáu), và Ê-li-ô-nai (thứ bảy).
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ê-lam là con thứ năm, Giê-hô-ha-nan là con thứ sáu, và Ê-li-ê-hô-ê-nai là con thứ bảy.