1 Chronicles 3:2 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
thứ ba, Áp-sa-lôm, con trai của Ma-a-ca, con gái của Tanh-mai, vua đất Ghê-su-rơ; thứ tư, A-đô-ni-gia, con trai của Ha-ghít;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Áp-sa-lôm con thứ ba, mẹ là Ma-a-ca con gái của Tanh-mai, vua Ghê-sua; A-đô-ni-gia con thứ tư, mẹ là Hắc-ghít;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
người thứ ba là Áp-sa-lôm, con bà Ma-a-kha, ái nữ của Tan-mai vua Gơ-sua ; người thứ tư là A-đô-ni-gia, con bà Khác-ghít ;
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
con thứ ba là Áp-sa-lôm, mẹ là Ma-a-ca, con gái Tan-mai, vua vùng Ghê-su-rơ;con thứ tư là A-đô-ni-gia, mẹ là Ha-ghít;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
con thứ ba là Áp-sa-lôm, con của Ma-a-ca, con gái của Thanh-mai, vua xứ Ghê-su-rơ; con thứ tư là A-đô-ni-gia, con của Ha-ghít;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Thứ ba là Áp-sa-lôm, mẹ là Ma-a-ca, con gái của Thanh-mai, vua xứ Ghê-sua. Con thứ tư là A-đô-ni-gia, mẹ là Hà-ghi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Con thứ ba là Áp-xa-lôm, mẹ là Ma-a-ca, con gái của Thanh-mai, vua Ghê-sua. Con thứ tư là A-đô-ni-gia, mẹ là Ha-ghít.