1 Corinthians 11:33 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi anh em, vậy thì lúc anh em hội lại để ăn chung với nhau, hãy chờ đợi nhau.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Thưa anh chị em, vì thế mỗi khi anh chị em họp lại để ăn chung với nhau, hãy chờ đợi nhau.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Cho nên, thưa anh em, khi họp nhau để dùng bữa, anh em hãy đợi nhau.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Thế thì, anh chị em của tôi, khi nhóm họp để dự tiệc thánh hãy chờ đợi nhau.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Cho nên, thưa anh em của tôi, lúc anh em họp lại để ăn chung với nhau, hãy chờ đợi nhau.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vậy thưa anh chị em, khi anh chị em họp nhau dự Tiệc Thánh, hãy chờ đợi nhau.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Anh chị em của tôi ơi, khi họp chung lại để ăn, hãy chờ đợi nhau.