1 Corinthians 13:4 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tình yêu thương hay nhịn nhục; tình yêu thương hay nhơn từ; tình yêu thương chẳng ghen tị, chẳng khoe mình, chẳng lên mình kiêu ngạo,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Tình yêu hay nhẫn nhục, tình yêu hay nhân từ, tình yêu không ganh tị, không khoe khoang, không tự cao,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tình yêu thương hay nhẫn nhục, tình yêu thương nhân từ, không ghen ghét, không khoe khoang, không kiêu ngạo,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Tình yêu thương hay nhịn nhục, tình yêu thương hay nhân từ; tình yêu thương không ghen tị, không khoe mình, không kiêu ngạo,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tình yêu hay nhẫn nại và tử tế. Tình yêu chẳng ghen tị, khoe mình, kiêu căng,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tình yêu thương nhẫn nại và nhân từ. Tình yêu thương không đố kỵ, không khoe khoang, không tự phụ.