1 Corinthians 15:43 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
đã gieo ra là nhục, mà sống lại là vinh; đã gieo ra là yếu, mà sống lại là mạnh;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
gieo xuống là nhục nhã, nhưng sống lại là vinh hiển; gieo xuống là yếu đuối, nhưng sống lại là mạnh mẽ;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
gieo xuống thì hèn hạ, mà trỗi dậy thì vinh quang ; gieo xuống thì yếu đuối, mà trỗi dậy thì mạnh mẽ,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vật gì khi gieo ra thì chịu ô nhục, nhưng sống lại trong vinh quang. Vật gì gieo ra trong yếu đuối, nhưng sống lại trong quyền năng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
gieo xuống là nhục, nhưng sống lại là vinh; gieo xuống là yếu đuối, nhưng sống lại là mạnh mẽ;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chết lúc bệnh tật già nua nhưng sống lại đầy vinh quang rực rỡ. Khi chết rất yếu ớt, nhưng sống lại thật mạnh mẽ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Thân thể khi gieo là nhục, nhưng sống lại là vinh. Khi gieo là yếu, nhưng sống lại là mạnh.