1 Kings 7:43 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
mười viên táng và mười cái bồn trên táng;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
mười chiếc xe, mười bồn nước để trên các xe,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Mười cái giàn và mười cái bồn đặt trên giàn.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
mười chiếc xe, mười bồn nước để trên các xe,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
mười cái đế và mười cái bồn để trên đế;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
mười cái bục, mười cái thùng đặt trên bục;
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
mười giá, trên mỗi giá có một chậu;