1 Timothy 6:20 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ti-mô-thê, hãy giữ lấy sự giao phó đã nấy cho con, tránh những lời hư không phàm tục và những sự cãi lẽ bằng tri thức ngụy xưng là tri thức.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ti-mô-thê con, hãy giữ những gì đã ủy thác cho con, hãy tránh xa những chuyện báng bổ, những cuộc tranh luận vô bổ, và những lời lẽ chống báng ngụy xưng là tri thức.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Anh Ti-mô-thê, hãy bảo toàn giáo lý đã được giao phó cho anh, tránh những chuyện nhảm nhí, trống rỗng, và những vấn đề của tri thức giả hiệu.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Hỡi Ti-mô-thê, con hãy gìn giữ điều ủy thác cho con. Hãy tránh những lời phàm tục tầm phào và những cuộc tranh luận mạo xưng là tri thức;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ti-mô-thê ơi, hãy giữ lấy những gì đã được giao phó cho con, tránh những lời nhảm nhí phàm tục và các cuộc tranh cãi về những điều nhầm tưởng là tri thức;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ti-mô-thê con, hãy giữ những điều Chúa đã ủy thác cho con, tránh những lời phàm tục và những cuộc tranh luận về lý thuyết mạo xưng là “tri thức.”
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ti-mô-thê ơi, con hãy cẩn thận giữ gìn những gì Chúa đã giao cho con. Tránh xa những chuyện nhảm nhí vô ích và những lời biện luận theo kiểu “tri thức” giả tạo.