2 Chronicles 4:8 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Lại đóng mười cái bàn, để trong đền thờ, năm cái bên hữu, và năm cái bên tả. Rồi làm một trăm cái chậu bằng vàng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ông làm mười cái bàn và đặt chúng trong Đền Thờ, năm cái bên phải và năm cái bên trái. Ông làm một trăm cái chậu bằng vàng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Vua làm mười chiếc bàn, đặt trong cung Hê-khan, năm chiếc bên phải, năm chiếc bên trái. Vua làm một trăm bình rảy bằng vàng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vua làm mười cái bàn đặt trong đền thờ, năm cái bên phải, năm cái bên trái. Người cũng làm 100 bình rảy bằng vàng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Vua làm mười cái bàn đặt trong đền thờ: năm cái bên phải và năm cái bên trái. Vua cũng làm một trăm cái chậu bằng vàng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vua đóng mười cái bàn, đặt trong Đền Thờ, năm cái hướng nam và năm cái hướng bắc. Rồi vua đúc 100 chậu bằng vàng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ông cũng đóng 10 cái bàn đặt trong đền thờ, năm cái về phía Nam, và năm cái về phía Bắc. Vua dùng vàng để làm một trăm cái chậu khác.