2 Corinthians 6:5 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
đòn vọt, lao tù, rối loạn, khó nhọc, tỉnh thức, kiêng ăn;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
trong những lần bị đánh đập, trong những ngày bị giam cầm, trong những khi người ta nổi loạn, trong những lúc lao động nhọc nhằn, trong những đêm thiếu ngủ, trong những ngày thiếu ăn,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
đòn vọt, tù tội, loạn ly, nhọc nhằn, vất vả, mất ăn mất ngủ, chúng tôi đều rất mực kiên trì chịu đựng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
bị đánh đập, giam cầm, quấy rối, làm việc nhọc nhằn, thao thức mất ngủ, nhịn ăn nhịn uống;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
đòn vọt, tù đày, loạn lạc, nhọc nhằn, mất ngủ, nhịn đói;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúng tôi bị tra tấn, tù đày, chịu lao khổ, nhịn đói, chà đạp trong bạo loạn, nhiều hôm phải thức trắng đêm.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng tôi bị đòn vọt, tù đày. Gặp những người tức giận với chúng tôi rồi gây bạo động. Chúng tôi làm việc vất vả, có khi thiếu ăn, mất ngủ.