2 Samuel 22:13 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Từ sự rực rỡ ở trước mặt Ngài, Những than hực chiếu sáng ra.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Do ánh hào quang rực rỡ trước mặt Ngài, Các viên than đã bùng cháy.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Từ chớp loé đi trước mặt Chúa, than hồng cháy bừng lên.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Than hồng cháy rựcChói sáng trước mặt Ngài.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Từ ánh sáng rực rỡ trước mặt Ngài, Than cháy bừng lên đỏ rực.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Từ hào quang rực rỡ trên mặt Ngài, than hồng cháy rực.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Từ sự hiện diện rực rỡ của Ngài phát ra sấm sét.