2 Samuel 22:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðức Chúa Trời tôi là hòn đá tôi, nơi tôi sẽ nương náu mình, Là thuẫn đỡ tôi, sừng chửng cứu tôi, Ngọn tháp cao và nơi nương dựa của tôi; Hỡi Ðấng che chở tôi! ấy Ngài giải cứu tôi khỏi sự hung bạo.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đức Chúa Trời là vầng đá của tôi; tôi nương náu nơi Ngài. Ngài là thuẫn khiên của tôi và là sừng cứu rỗi của tôi; Ngài là thành trì của tôi và là nơi tôi ẩn náu. ‘Lạy Đấng Giải Cứu của con, Ngài cứu con khỏi quân cường bạo.’
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy Thiên Chúa con thờ, là núi đá cho con trú ẩn, là khiên mộc, là Đấng cứu độ quyền năng, là thành trì bảo vệ, là chốn con nương mình, là Đấng cứu độ con, Ngài cứu con khỏi quân tàn bạo.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy Đức Chúa Trời là núi đá cho con nương náu,Ngài là thuẫn khiên che chở con,Là Đấng quyền năng cứu chuộc con, Là tháp cao kiên cố, là nơi con trú ẩn,Là Đấng giải cứu, Ngài cứu con thoát khỏi kẻ bạo hành!
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đức Chúa Trời là tảng đá của tôi, nơi tôi tìm được chỗ ẩn náu, Là cái khiên và là sừng cứu rỗi của tôi, Là pháo đài và nơi nương náu của tôi, Đấng giải cứu tôi khỏi những kẻ hung bạo.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa Hằng Hữu là vầng đá tôi, nơi tôi được bảo vệ. Chúa là tấm khiên, là sừng cứu tôi. Lạy Đấng che chở tôi! Chính Ngài giải cứu tôi khỏi cơn hung bạo.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
CHÚA là khối đá, nơi tôi chạy đến ẩn núp. Ngài là cái thuẫn và là sức mạnh cứu tôi, Đấng bênh vực và là nơi trú ẩn tôi. CHÚA cứu tôi khỏi mọi kẻ muốn làm hại tôi.