2 Samuel 22:33 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðức Chúa Trời là đồn lũy vững chắc của tôi, Ngài dắt người trọn vẹn vào đường chánh đáng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đức Chúa Trời là thành trì và sức mạnh của tôi. Ngài làm cho đường lối tôi trở nên trọn vẹn.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chính Thiên Chúa là nơi trú ẩn vững chắc của tôi, mở ra cho tôi đường lối thiện toàn.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy Đức Chúa Trời, Ngài là nơi trú ẩn vững chắc của con,Ngài giữ cho con đi lại an toàn.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chính Đức Chúa Trời là nơi ẩn náu vững chắc của tôi, Ngài đưa người trọn vẹn vào đường lối Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa trang bị cho tôi năng lực, Vạch con đường thẳng tắp cho tôi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Thượng Đế là nơi bảo vệ tôi. Ngài khiến các lối đi của tôi không vấp ngã.