2 Samuel 22:36 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúa đã ban sự chửng cứu cho tôi làm cái khiên, Và sự hiền từ Chúa đã làm cho tôi nên sang trọng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài đã ban cho con ơn cứu rỗi của Ngài, để làm thuẫn khiên che chở; Cách Ngài đối xử dịu dàng với con đã làm cho con được tôn trọng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy Chúa, Ngài ban ơn cứu độ làm khiên mộc chở che con, săn sóc ân cần giúp con lớn mạnh.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chúa che chở và giải cứu con,Chúa hạ mình xuống để nâng con lên.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúa đã ban cho con tấm khiên cứu rỗi của Ngài, Và sự hạ mình của Chúa đã làm cho con nên cao trọng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa trao tôi tấm khiên cứu rỗi; tay phải Ngài bảo vệ ẵm bồng. Chúa hạ mình nâng tôi lên hàng cao cả.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài che chở tôi bằng cái thuẫn cứu rỗi của Ngài. Ngài cúi xuống để đỡ tôi lên, khiến tôi trở nên mạnh mẽ.