2 Samuel 22:8 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Bấy giờ, đất động và rung, Nền các từng trời cũng lay chuyển, Nó rúng động, vì Ngài nổi giận.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Bấy giờ đất rúng động và rung chuyển; Các nền trời chấn động và rung rinh; Vì Ngài đã nổi giận.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Trái đất bỗng ầm ầm rung chuyển, nền móng các tầng trời chấn động lung lay, vì Chúa nổi lôi đình.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Bấy giờ, đất chuyển mình rúng động,Nền móng các tầng trời rung chuyển lung lay,Vì Chúa nổi giận.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Bấy giờ, đất rung động và lung lay, Nền các tầng trời cũng rung chuyển Và rúng động, vì Ngài nổi giận.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Núi rung chuyển, lung lay. Đất bằng nổi địa chấn; vì Chúa đang cơn giận.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Đất rung chuyển mạnh. Các nền trời bị lay động. Chúng rung chuyển vì CHÚA nổi giận.