2 Thessalonians 3:7 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chính anh em biết điều mình phải làm để học đòi chúng tôi; vì chúng tôi không có ăn ở sái bậy giữa anh em,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vì chính anh chị em đã biết anh chị em cần phải theo gương chúng tôi như thế nào, vì khi sống giữa anh chị em, chúng tôi không hề biếng nhác.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chính anh em thừa biết là anh em phải bắt chước chúng tôi thế nào. Khi ở giữa anh em, chúng tôi đã không sống vô kỷ luật.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chính anh chị em biết rõ phải theo gương chúng tôi làm sao, vì khi ở giữa anh chị em, chúng tôi đã không sống vô trách nhiệm,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Bởi chính anh em biết phải làm sao để noi gương chúng tôi; vì khi ở với anh em, chúng tôi không sống bê tha,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Anh chị em biết phải noi gương chúng tôi, vì khi ở với anh chị em, chúng tôi không lười biếng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Anh chị em biết phải sống giống như chúng tôi. Khi ở với anh chị em chúng tôi không hề biếng nhác.