2 Timothy 3:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
vô tình, khó hòa thuận, hay phao vu, không tiết độ, dữ tợn, thù người lành,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
không có tình người, cố chấp, vu khống, buông tuồng, hung dữ, ghét điều tốt,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
vô tâm vô tình, tàn nhẫn, nói xấu, thiếu tiết độ, hung dữ, ghét điều thiện,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
không tình nghĩa, bất nhân, vu khống, không tiết độ, tàn bạo, thù ghét điều lành,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
không có tình người, bất nhân, vu khống, ngông cuồng, dữ tợn, ghét điều lành,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
không tình nghĩa, thù hằn, gièm pha, trụy lạc, hung dữ, ghét điều lành,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Họ cũng chẳng yêu thương kẻ khác, không tha thứ, nói xấu và không tự chế. Họ độc ác, ghét điều phải,