2 Timothy 4:7 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ta đã đánh trận tốt lành, đã xong sự chạy, đã giữ được đức tin.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ta đã đánh trận tốt đẹp, ta đã hoàn tất cuộc đua, ta đã giữ vững đức tin.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ta đã chiến đấu anh dũng trong trận mạc, đã hoàn tất cuộc chạy đua và giữ vững đức tin.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ta đã chiến đấu trong một trận chiến anh dũng, đã hoàn tất cuộc chạy đua, đã giữ được đức tin.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ta đã chiến đấu anh dũng, chạy xong cuộc đua, giữ vững niềm tin.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ta đã chiến đấu anh dũng, hoàn tất cuộc đua và giữ được đức tin.