Daniel 2:37 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi vua, vua là vua các vua, vì Chúa trên trời đã ban nước, quyền, sức mạnh, và sự vinh hiển cho vua.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Tâu hoàng thượng, hoàng thượng là vua của các vua. Đức Chúa Trời trên trời đã ban cho hoàng thượng vương quốc, quyền thế, sức mạnh, và vinh hiển.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Tâu bệ hạ, ngài là vua các vua, Đức Chúa Trời đã ban cho ngài vương quốc, quyền hành, thế lực và vinh quang.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Muôn tâu, bệ hạ là vua vĩ đại nhất trong các vua! Chúa trên trời đã ban cho bệ hạ đế quốc, lực lượng, uy quyền, và vinh quang.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Tâu đức vua, ngài là vua của các vua; Đức Chúa Trời trên trời đã ban cho vua vương quốc, quyền uy, sức mạnh và vinh quang.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vua là vua của các vua! Chúa trên trời đã ban cho vua đế quốc, uy quyền, lực lượng, và danh dự.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Thưa vua, ngài là vì vua cao cả nhất. Thượng Đế trên trời đã ban cho vua vương quốc, quyền lực, sức mạnh, và vinh quang.