Deuteronomy 14:15 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
chim đà điểu, con tu hú, chim thủy kê, và mọi thứ bò cắc;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
đà điểu, bồ cắt, hải âu, các loại diều hâu,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
đà điểu, cú, mòng biển, mọi thứ bồ cắt,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
đà điểu, ó đêm, hải âu, các loại ó,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
đà điểu, cú mèo, gà nước, và loài bồ các;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
đà điểu, ó đêm, hải âu, các loại diều,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
cú có sừng, cú ré, chim hải âu, các loại diều hâu