Deuteronomy 14:16 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
chim mèo, chim ụt, con hạc,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
cú vọ, cú mèo, thủy kê,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
cú vọ, cú mèo, chim lợn,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
các loại cú mèo, gà nước,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
chim mèo, chim cú, chim hạc,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
các loại chim cú mèo, cò lửa, chim hạc,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
chim cú nhỏ, cú lớn, cú trắng,