Deuteronomy 14:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chớ ăn một vật chi gớm ghiếc.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Anh chị em chớ ăn vật gì gớm ghiếc.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
*Anh (em) không được ăn cái gì ghê tởm.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Đừng ăn bất kỳ thứ gì đáng ghê tởm.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Anh em không được ăn bất cứ vật gì đáng ghê tởm.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Không được ăn thịt thú vật ô uế.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Đừng ăn bất cứ thú vật gì CHÚA ghét.