Deuteronomy 23:12 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngươi phải có một chỗ riêng ở ngoài trại quân; ấy là nơi ngươi phải đi ra;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Anh chị em sẽ dành một khu bên ngoài doanh trại và ra đó đi ngoài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
lúc chiều tà, người ấy sẽ tắm rửa bằng nước, và khi mặt trời lặn, sẽ trở vào trong trại.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Phải dành một khu vực bên ngoài doanh trại để đi vệ sinh.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Anh em phải dành một khu vực riêng ở ngoài trại quân để đi vệ sinh.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Dành một khu vực bên ngoài doanh trại để đi vệ sinh.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Hãy dành một chỗ bên ngoài doanh trại để người ta đi tiêu.