Deuteronomy 32:41 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Khi ta mài lưỡi sáng của gươm ta, Và tay ta cầm sự đoán xét, Thì ta sẽ báo thù kẻ cừu địch ta, Cùng đối trả những kẻ nào ghét ta.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ta sẽ mài lưỡi gươm bóng láng của Ta cho sắc bén, Tay Ta sẽ cầm lấy nó để thi hành sự đoán phạt; Ta sẽ báo thù những kẻ chống nghịch Ta; Ta sẽ báo trả những kẻ ghét Ta.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Khi Ta mài lưỡi gươm sáng loé của Ta, khi Ta ra tay xét xử, thì Ta sẽ báo oán các đối thủ của Ta, sẽ đáp trả những kẻ ghét Ta,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Khi đã mài lưỡi gươm sáng loà,Tay nắm gươm Ta ngồi toà xét xử,Báo ứng thù nghịch,Báo trả những ai vẫn thù ghét Ta.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Khi Ta mài lưỡi gươm lấp lánh, Và tay cầm sự phán xét Thì Ta sẽ báo thù các đối thủ Ta, Báo ứng những kẻ ghét Ta.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ta sẽ mài gươm sáng loáng, tay Ta cầm cán cân công lý, xét xử công minh, đền báo lại, báo ứng những người thù ghét Ta.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ta sẽ mài gươm sáng loáng của ta, ta sẽ cầm gươm trong tay mà phân xử. Ta sẽ trừng phạt kẻ thù ta và báo trả kẻ ghét ta.