Deuteronomy 6:8 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Khá buộc nó trên tay mình như một dấu, và nó sẽ ở giữa hai con mắt ngươi như ấn chí;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Hãy buộc những lời ấy như một dấu hiệu vào tay anh chị em, như một vật nhắc nhở giữa hai mắt anh chị em.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
phải buộc những lời ấy vào tay làm dấu, mang trên trán làm phù hiệu,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Phải buộc lời này vào tay như một biểu hiệu và đeo trên trán để nhớ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Hãy buộc những lời ấy vào tay làm dấu, đeo lên trán làm hiệu,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Buộc những lời ấy vào tay mình, đeo trên trán mình,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Hãy ghi lại và đeo nó trên tay như một dấu hiệu, buộc nó trên trán để nhắc nhở ngươi,