Ecclesiastes 1:8 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Muôn vật thảy đều lao khổ, loài người không thế nói ra được; mắt không hề chán ngó, tai chẳng hề nhàm nghe.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Mọi việc trở nên mệt mỏi chán chường; Con người không thể nói sao cho hết. Con mắt nhìn mãi, nhưng thấy vẫn không đủ. Tai nghe biết bao nhiêu, nhưng ghi nhận vẫn chưa đầy.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chuyện gì cũng nhàm chán, chẳng thể nói gì hơn. Mắt có nhìn bao nhiêu cũng chẳng thấy gì lạ, tai có nghe đến mấy cũng chẳng thấy gì mới.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Mọi vật không ngừng xoay vần;Môi miệng người nói mãi vẫn có điều để nói;Mắt nhìn mãi vẫn có việc để nhìn;Tai nghe mãi vẫn có điều để nghe.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Muôn vật đều mòn mỏi, Loài người không thể nói hết được; Mắt nhìn mãi vẫn không thỏa mãn, Tai nghe mãi cũng chẳng ích gì.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vạn vật mỏi mòn không tả xiết. Chúng ta thấy nhiều nhưng vẫn không hài lòng. Chúng ta nghe nhiều nhưng vẫn không mãn nguyện.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Mọi việc ấy khiến người ta mỏi mệt, đến nỗi không ai muốn nhắc tới nữa. Chuyện nghe rồi lại nghe lần nữa, tai không hề nhàm nghe, mắt không hề chán ngó.