Ecclesiastes 3:6 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
có kỳ tìm, và có kỳ mất; có kỳ giữ lấy, và có kỳ ném bỏ;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Có thời được, và có kỳ mất; Có thời giữ lại, và có kỳ vất đi;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
một thời để kiếm tìm, một thời để đánh mất ; một thời để giữ lại, một thời để vất đi ;
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Có kỳ tìm kiếm, có kỳ bỏ qua;Có kỳ cất giữ, có kỳ vứt bỏ;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Có kỳ tìm kiếm, có kỳ đánh mất; Có kỳ giữ lại, có kỳ ném đi;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Có lúc tìm kiếm, có lúc bỏ qua. Có lúc giữ gìn, có lúc loại bỏ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Có lúc tìm kiếm và có lúc thôi tìm. Có lúc giữ đồ vật và có lúc ném đồ vật đi.