Exodus 2:4 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Người chị đứa trẻ đứng xa nơi đó đặng cho biết nó sẽ ra sao.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Chị của đứa bé đứng xa xa trông chừng em, xem có chuyện gì xảy đến cho đứa bé chăng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chị đứa bé đứng đàng xa để xem cho biết cái gì sẽ xảy ra cho em nó.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chị của cậu bé đứng ở đằng xa để xem thử có gì xảy ra cho em mình không.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chị đứa bé đứng xa xa để trông chừng em mình.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chị đứa bé đứng xa xa để trông chừng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chị đứa bé đứng xa xa nhìn, để theo dõi mọi việc.