Exodus 25:5 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
da cá nược, cây si-tim,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
da chiên nhuộm đỏ, da cá heo, gỗ si-tim,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
da cừu nhuộm đỏ, da cá heo và gỗ keo,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
da dê, gỗ si-tim,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
da chiên đực nhuộm đỏ, da cá nược, gỗ si-tim;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
da chiên nhuộm đỏ, da dê gỗ keo,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
da chiên đã nhuộm đỏ; da thuộc tốt; gỗ cây keo;