Exodus 26:16 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Mỗi tấm trướng mười thước, hoành một thước rưỡi,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Mỗi tấm sẽ dài năm mét và rộng bảy tấc rưỡi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Mỗi tấm dài năm thước, rộng bảy tấc rưỡi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Một tấm ván dài 5m, rộng 0.75m và đặt thẳng đứng,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Mỗi tấm ván dài khoảng bốn mét, rộng khoảng sáu mươi sáu cen-ti-mét.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Mỗi tấm ván dài 4,6 mét, rộng 0,69 mét, dựng thẳng đứng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Mỗi khung dài năm thước, ngang bảy tấc rưỡi,