Exodus 28:16 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Bảng đeo ngực hình vuông và may lót; bề dài một em-ban, bề ngang một em-ban.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Túi ấy hình vuông, có hai lớp, chiều ngang một gang tay và chiều dọc một gang tay.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Túi đó hình vuông, may kép, dài một gang, rộng một gang.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Bảng này hình vuông, bề dài một gang tay, bề rộng một gang tay và làm bằng hai lớp vải.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Bảng đeo ngực có hình vuông và may hai lớp, dài một gang tay, rộng một gang tay.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Bảng này hình vuông, mỗi cạnh một gang tay, may bằng hai lớp vải.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Bảng che ngực hình vuông dài một gang tay, rộng một gang tay và xếp đôi lại để làm túi.