Exodus 35:11 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
đền tạm, trại và bong của đền tạm, móc, ván, xà ngang, trụ và lỗ trụ;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
gồm cái lều và các tấm bạt, các móc, các tấm ván, các thanh ngang, các trụ cột, và các đế trụ,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Nhà Tạm, lều và bạt, móc, ván, thanh ngang, cột và đế,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Đền Tạm với trại, mái che, móc, khuôn, thanh xà ngang, trụ và đế trụ;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
lều và tấm bạt, móc, ván, thanh ngang, trụ và lỗ trụ;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Trại và nóc trại, móc, khung, thanh ngang, trụ và lỗ trụ;
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lều Thánh, lều bên ngoài và miếng phủ, móc, khung, đòn ngang, trụ, và đế,