Exodus 35:13 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
cài bàn và đòn khiêng, các đồ phụ tùng của bàn cùng bánh trần thiết;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
cái bàn, với các đòn khiêng, các đồ phụ tùng, Bánh Hằng Hiến,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
bàn và đòn khiêng, mọi đồ phụ tùng và bánh tiến,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
các bàn, đòn khiêng cùng với tất cả phụ tùng và bánh thánh;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
cái bàn với các đòn khiêng và tất cả dụng cụ cùng bánh cung hiến;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
cái bàn và đòn khiêng cùng với đồ phụ tùng; Bánh Thánh;
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
cái bàn, và các đòn khiêng và mọi đồ phụ tùng chung với bàn, cùng bánh bày ra trước sự hiện diện của Thượng Đế;