Exodus 39:36 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
bàn và đồ phụ tùng của bàn cùng bánh trần thiết;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
bàn thờ dâng bánh, các dụng cụ của bàn thờ, và Bánh Hằng Hiến,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
bàn và mọi đồ dùng, bánh tiến ;
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
bàn với các đồ phụ tùng và bánh thánh,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
bàn và đồ dùng của bàn và bánh cung hiến;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
nắp chuộc tội trên Hòm; bàn và đồ phụ tùng; Bánh Thánh;
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
cái bàn, những đồ chứa, và bánh hiện diện của Thượng Đế;