Exodus 39:40 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
các bố vi của hành lang, trụ, lỗ trụ, màn của cửa hành lang, dây, nọc, hết thảy đồ phụ tùng về việc tế lễ của đền tạm;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
các tấm màn làm tường vải che quanh sân, các cây cột, các đế cột, tấm màn chắn nơi cổng vào sân đền, các dây thừng, các cây cọc, và mọi dụng cụ cần thiết cho sự phụng vụ trong Đền Tạm, tức Lều Hội Kiến,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
màn của khuôn viên, cột, đế và tấm màn che cửa khuôn viên, dây thừng và cọc, cũng như mọi đồ dùng để phục vụ Nhà Tạm, cần cho Lều Hội Ngộ ;
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
các bức màn che quanh hành lang với các trụ và đế trụ, bức màn che cửa vào hành lang, dây thừng và cọc cắm trại cho hành lang cùng với tất cả các đồ phụ tùng dùng trong Đền Tạm và Trại Hội Kiến;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
các tấm rèm của hành lang, trụ, lỗ trụ, màn cửa hành lang, dây, cọc, và tất cả các dụng cụ cho việc tế lễ của Đền Tạm và Lều Hội Kiến;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
các bức màn che quanh hành lang; dây và đinh; cùng với tất cả đồ phụ tùng dùng trong công việc Đền Tạm;
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
các bức màn bao quanh sân họp cùng với các cây cột và đế, bức màn che lối vào sân họp, dây cột, cọc, và những đồ dùng trong Lều Thánh.