Ezekiel 16:32 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
mầy là đờn bà ngoại tình, tiếp người lạ thay vì chồng mình.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngươi là người vợ ngoại tình, kẻ thích ăn nằm với những đàn ông khác, thay vì với chồng mình.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Đàn bà ngoại tình, thay vì ở với chồng, lại tư thông với người khác.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngươi là đàn bà ngoại tình, ngươi chuộng những người đàn ông lạ thay vì chồng ngươi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngươi là đàn bà ngoại tình, thích ăn nằm với người lạ thay vì chồng mình.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Phải, ngươi là vợ ngoại tình không ở với chồng mà chỉ ưa khách lạ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngươi là người vợ ngoại tình. Ngươi thích người lạ thay vì chồng mình.