Ezekiel 18:7 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
người mà không làm hại ai, trả của cầm lại cho kẻ mắc nợ, không cướp vật gì của ai, ban bánh cho kẻ đói, mặc áo cho kẻ trần truồng,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
không áp bức ai, nhưng trả lại của cầm cho người ta, không dùng bạo lực cướp bóc ai, nhưng ban bánh cho người đói và chia sẻ áo quần cho người nghèo khó không có quần áo che thân,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
không bóc lột ai, trả của cầm cho người cầm của, không cướp của ai, cho kẻ đói bánh ăn, lấy áo che thân kẻ mình trần,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Không áp bức ai;Trao trả của cầm cho người mắc nợ;Không cướp bóc;Ban bánh cho kẻ đói;Ban áo che thân cho người trần trụi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
không áp bức ai nhưng trả của cầm lại cho kẻ mắc nợ; không trộm cướp vật gì của ai nhưng ban bánh cho kẻ đói và mặc áo cho kẻ trần truồng;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Người ấy là chủ nợ nhân từ, không giữ của cầm cho người đi vay. Người ấy không cướp bóc, nhưng cho người đói bánh ăn và chu cấp quần áo cho người có cần.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Người không ức hiếp ai nhưng trả lại của cầm thế cho người đi vay. Người không bóc lột kẻ khác. Người cho kẻ đói bánh ăn, áo quần cho người thiếu đồ che thân.