Ezra 1:10 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
ba mươi các chén vàng, bốn trăm mười cái chén bạc thứ hạng nhì, một ngàn cái khí dụng khác.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
ba mươi bát vàng, bốn trăm mười bát bạc hạng thường, và một ngàn vật dụng khác.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
ba mươi tô vàng, bốn trăm mười tô bạc loại thường, một ngàn đồ vật khác.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
chén vàng chén bạc loại hạng nhì,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
ba mươi chén bằng vàng, bốn trăm mười chén bằng bạc loại hạng nhì, và một nghìn vật dụng khác.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
bát vàng 30 cái bát bạc 410 cái các bảo vật khác 1.000 cái.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
ba mươi cái chén vàng, bốn trăm mười chén bạc cùng bộ, và một ngàn món khác.