Ezra 1:9 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nầy là số của các khí dụng ấy: ba mươi cái chậu vàng, ngàn cái chậu bạc, hai mươi chín con dao,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đây là số lượng các vật dụng ấy: ba mươi chén vàng, một ngàn chén bạc, hai mươi chín con dao,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Đây là số các đồ vật : ba mươi chén vàng, một ngàn chén bạc, hai mươi chín con dao,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Đây là bảng kiểm kê các dụng cụ ấy:đĩa vàng \tcr2 30đĩa bạc1.000đĩa bạc pha, \tcr2 29
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đây là bảng kiểm kê các vật dụng ấy: ba mươi chậu bằng vàng, một nghìn chậu bằng bạc, hai mươi chín con dao,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Các bảo vật gồm có: đĩa vàng lớn 30 cái đĩa bạc lớn 1.000 cái lư hương 29 cái
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ông kiểm kê ba mươi cái dĩa vàng, một ngàn dĩa bạc, hai mươi chín cái chảo,