Galatians 5:20 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
thờ hình tượng, phù phép, thù oán, tranh đấu, ghen ghét, buồn giận, cãi lẫy, bất bình, bè đảng,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
thờ thần tượng, phù phép, thù hận, gây gổ, ghen ghét, giận dữ, ích kỷ, chia rẽ, phe đảng,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
thờ quấy, phù phép, hận thù, bất hoà, ghen tuông, nóng giận, tranh chấp, chia rẽ, bè phái,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
thờ thần tượng, phù thủy, thù hận, tranh chấp, ganh ghét, giận dữ, tham vọng ích kỷ, chia rẽ, bè phái,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
thờ hình tượng, phù phép, thù oán, gây gổ, ghen ghét, giận dữ, ích kỷ, bất bình, phe đảng,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
thờ thần tượng, yêu thuật, hận thù, tranh chấp, ganh ghét, giận dữ, khích bác, bè phái, tà giáo,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
thờ thần tượng, phù phép, ganh ghét, gây rối, đố kỵ, giận dữ, ích kỷ, gieo xung khắc với nhau, gây chia rẽ,