Habakkuk 3:10 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Các núi thấy Ngài thì đều sợ hãi; Các dòng nước chảy mạnh, Vực sâu vang tiếng, Rún biển giơ tay lên cao.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Các rặng núi thấy Ngài liền run lên cầm cập; Các sông suối vội vàng cuồn cuộn trôi qua; Biển sâu trỗi tiếng gào vang Và cất cao các đợt sóng;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Thấy Ngài, núi rùng mình khiếp sợ, mây tầng đổ mưa, vực thẳm vang tiếng gào, và giơ tay lên cao.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Núi đồi rung chuyển khi thấy Ngài;Mưa trút xuống ào ào như thác đổ.Vực sâu gào thét,Ngọn sóng dâng cao.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Các núi thấy Ngài đều sợ hãi; Các dòng nước chảy xiết Cứ cuồn cuộn chảy, Vực sâu gào thét và giơ tay lên cao.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Các núi thấy Ngài đều run cầm cập. Các lượn sóng kéo nhau chạy trốn. Vực thẳm kêu la kinh khiếp, và đưa tay đầu hàng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Các núi trông thấy Ngài liền run sợ. Dòng nước ào ào chảy. Biển gầm thét ồn ào, và dợn sóng lên cao.