Isaiah 3:20 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
mão, chuyền mắt cá, nít lưng, hợp hương và bùa đeo;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
mũ, dây chuyền mắt cá, nịt lưng, lọ nước hoa, hộp phấn son,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
khăn chít, xà tích, thắt lưng, hộp phấn son, bùa phép,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
mão, dây chuyền mắt cá, khăn quàng vai, hộp hương, bùa đeo,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
mão, dây chuyền mắt cá, thắt lưng, hộp hương liệu và bùa hộ mạng;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
khăn choàng, vòng đeo chân, khăn thắt lưng, túi thơm, và bùa đeo;
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
khăn choàng cổ, xuyến đeo chân, nịt lưng, chai nước hoa, bùa đeo,