Isaiah 3:23 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
gương tay, vải mỏng, khăn bịt đầu và màn che mặt.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
gương tay, áo quần đắt giá, khăn trùm tóc, và màn che mặt.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
gương soi, áo vải mịn, dải cột tóc, khăn trùm dài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
gương soi mặt, áo, khăn đội đầu và khăn che mặt
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
gương soi, quần áo lót làm bằng vải gai, băng cột tóc và khăn trùm đầu.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
gương soi, vải gai mịn, đồ trang sức trên đầu, và khăn trùm đầu.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
gương soi mặt, áo vải gai, khăn quấn đầu, và khăn choàng dài.