Isaiah 53:7 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Người bị hiếp đáp, nhưng khi chịu sự khốn khổ chẳng hề mở miệng. Như chiên con bị dắt đến hàng làm thịt, như chiên câm ở trước mặt kẻ hớt lông, người chẳng từng mở miệng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Người đã bị áp bức và hành hạ, Nhưng Người chẳng hề mở miệng. Như chiên con bị đưa đi làm thịt, Như con chiên im lặng trước thợ hớt lông, Người chẳng hề mở miệng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Bị ngược đãi, người cam chịu nhục, chẳng mở miệng kêu ca ; như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, người chẳng hề mở miệng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Người bị áp bức và khổ sởNhưng không hề mở miệng.Như chiên bị dẫn đi làm thịt,Như cừu câm nín đứng trước kẻ hớt lông;Người không hề mở miệng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Người bị ngược đãi và khốn khổ, Nhưng không hề mở miệng. Như chiên con bị đem đi làm thịt, Như chiên câm lặng trước mặt kẻ hớt lông, Người không hề mở miệng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tuy bị bạc đãi và áp bức, nhưng Người chẳng nói một lời nào, Người như chiên con bị đưa đi làm thịt. Như chiên câm khi bị hớt lông, Người cũng chẳng mở miệng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Người bị đánh đập, nhưng không hề nói một lời. Người như chiên bị dắt đến chỗ làm thịt. Người im lặng như chiên đang bị hớt lông; người không hề mở miệng.