Isaiah 61:4 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Họ sẽ xây lại các nơi hoang vu ngày xưa, dựng lại các nơi hủy hoại lúc trước, lập lại thành bị hủy phá, là những nơi đổ nát lâu đời.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Họ sẽ xây lại những tàn tích cổ xưa; Họ sẽ cất lại những nơi tiêu điều ngày trước; Họ sẽ dựng lại những thành quách đổ nát điêu tàn, Tức những nơi đã bị hoang phế trải qua bao thế hệ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Họ sẽ tái thiết những tàn tích cổ xưa, sẽ dựng lại những hoang tàn thuở trước, tu bổ những thành bị bỏ hoang, những chốn hoang tàn từ bao thế hệ.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Họ sẽ xây lại những nơi đổ nát xưa,Dựng lại những chỗ hoang phế cũ,Tu bổ các thành đổ nát,Những nơi hoang phế từ bao thế hệ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Họ sẽ xây lại các nơi đổ nát ngày xưa, Dựng lại các nơi hoang tàn lúc trước; Trùng tu những thành bị phá hủy, Là những nơi bị bỏ hoang từ bao đời.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Họ sẽ dựng lại những thành quách điêu tàn, sẽ tái thiết những lâu đài đổ nát. Họ sẽ trùng tu những thành đã bị bỏ hoang từ bao thế hệ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Họ sẽ xây lại nơi đổ nát và phục hồi lại những nơi bị tiêu hủy xưa kia. Họ sẽ tái thiết những thành bị điêu tàn những nơi bị tiêu hủy quá lâu.