Jeremiah 14:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Những người sang sai kẻ hèn đi tìm nước; đi đến hồ và tìm không được, xách bình không mà trở về; thẹn thuồng xấu hổ, và che đầu lại.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Những nhà quyền quý sai các đầy tớ ra đi kiếm nước, Họ ra giếng tìm Nhưng chẳng có giọt nước nào, Họ trở về với những vò khô trống rỗng, Họ xấu hổ và thẹn thùng Nên trùm kín đầu họ lại,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Các ông chủ sai bề tôi đi kiếm nước, chúng đến các bể nước mà tìm không ra. Chúng trở về, bình không vò rỗng. Chúng thẹn thùng nhục nhã, lấy khăn trùm đầu.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Các nhà quyền quý sai đầy tớ đi xách nước,Chúng ra ao hồ, nhưng không có nước,Bình không quay về;Các nhà quyền quý xấu hổ,Nhục nhã,Trùm đầu lại.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Người quyền quý sai đầy tớ đi kiếm nước; Chúng đi đến hồ, Nhưng không có nước, Mang bình không trở về; Chúng thẹn thùng, bực dọc, Trùm đầu lại.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Người quyền quý sai đầy tớ đi lấy nước, nhưng tất cả giếng nước đều khô ráo. Các đầy tớ xách bình không trở về, xấu hổ và bối rối, trùm kín đầu mình trong khổ sở.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Những kẻ quyền quí sai các tôi tớ mình đi tìm nước. Chúng đi đến các giếng, nhưng không tìm ra nước. Nên chúng xách bình không đi về. Chúng cảm thấy xấu hổ ngượng ngùng, trùm đầu lại để che dấu.