Job 10:21 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Trước khi tôi đi đến xứ tối tăm và bóng sự chết, không hề trở lại;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Trước khi con ra đi, đến nơi con không thể trở về được nữa, Đến xứ của tối tăm và có bóng dáng của tử thần,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
trước khi con ra đi, không hẹn ngày trở lại, đi về nơi tăm tối, dưới bóng tử thần,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Trước khi con ra đi, không bao giờ trở lại,Ra đi vào cõi tăm tối âm u,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Trước khi con ra đi mà không bao giờ trở lại, Đến xứ tối tăm và dưới bóng tử thần.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Trước khi con rời khỏi—không bao giờ trở lại— đến nơi tối tăm và vô cùng ảm đạm.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chẳng bao lâu nữa tôi sẽ lìa đời; không bao giờ trở lại từ vùng đen tối ảm đạm,