Job 19:9 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài có bóc lột sự vinh quang tôi, Và cất mão triều khỏi đầu tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài đã tước đoạt danh dự của tôi; Ngài đã gỡ mão vinh hiển trên đầu tôi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Danh dự của tôi, Người tước mất, triều thiên tôi đội, Người lấy đi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài lột trần danh dự tôi như chiếc áo,Cất bỏ tiếng tăm tôi như mão miện khỏi đầu.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài đã tước bỏ vinh quang của tôi, Cất mão triều khỏi đầu tôi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vinh quang tôi, Chúa tước đoạt, và mão miện tôi, Chúa cất khỏi đầu.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài đã tước đoạt danh dự tôi, và lấy mão triều trên đầu tôi.